Nghĩa tiếng Việt của
colour bar
1. rào cản phân biệt chủng tộc hạn chế quyền tiếp cận hoặc cơ hội
Cấu trúc: impose/break the colour bar · a racial colour bar · the colour bar in housing
The campaign challenged the colour bar in local clubs.
Chiến dịch phản đối sự phân biệt chủng tộc tại các câu lạc bộ địa phương.
The law was intended to dismantle the colour bar in employment.
Đạo luật nhằm xóa bỏ rào cản phân biệt chủng tộc trong việc làm.
Lưu ý: Colour bar là sự phân biệt chủng tộc có hệ thống, đặc biệt là việc hạn chế người da màu tiếp cận nơi ở, việc làm hoặc dịch vụ. Đây là thuật ngữ lịch sử/chính trị, không phải mô tả một quy định trung lập.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- barrier preventing blacks from participating in various activities with whites (Synonyms: color bar, color line, colour line, Jim Crow)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.