Nghĩa tiếng Việt của
closed shop
1. (thuật ngữ lao động) doanh nghiệp chỉ tuyển hoặc giữ người lao động là thành viên công đoàn theo thỏa thuận với công đoàn
Cấu trúc: a closed-shop agreement · operate as a closed shop · ban the closed shop
The union negotiated a closed-shop agreement with the employer.
Công đoàn đàm phán với chủ lao động về thỏa thuận chỉ tuyển thành viên công đoàn.
The law prohibited closed shops in that sector.
Luật cấm mô hình doanh nghiệp chỉ nhận thành viên công đoàn trong ngành đó.
Lưu ý: Đây là thuật ngữ quan hệ lao động, không có nghĩa thông thường là “cửa hàng đã đóng cửa”. Tính hợp pháp và cách áp dụng closed shop khác nhau theo quốc gia.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a company that hires only union members
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.