Nghĩa tiếng Việt của
clinic
Phiên âm Mỹ /ˈklɪnɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "clinic" phát âm Mỹ /ˈklɪnɪk/ — audio file: clinic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bệnh viện thực hành
(y học) sự lên lớp ở buồng bệnh, sự thực hành ở buồng bệnh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
bệnh viện tư
Lĩnh vực: y học
lâm sàng học, bệnh khoa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a medical/dental clinic; clinic appointment; clinic staff
Dễ nhầm
- clinic is a place for medical treatment/consultation; hospital usually provides broader/inpatient care
Mẫu câu giá trị
- “The clinic opens early on weekdays.” (Phòng khám mở cửa sớm vào các ngày trong tuần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật