Nghĩa tiếng Việt của
china
Phiên âm Mỹ /ˈtʃaɪnə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "china" phát âm Mỹ /ˈtʃaɪnə/ — audio file: china.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
sứ
đồ sứ
to break china
làm rối loạn, làm hỗn loạn, làm náo động
tính từ
bằng sứ
a china cup — tách sứ
(thuộc) đồ sứ
china shop — cửa hàng bán đồ sứ
Chuyên ngành kinh tế
Trung Quốc (tên nước, thủ đô: Bắc Kinh)
Chuyên ngành kỹ thuật
đồ sứ
lát
sứ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- China (country); china (fine dishes); China Sea
Dễ nhầm
- Capitalize China for the country; lowercase china can mean fine porcelain tableware
Mẫu câu giá trị
- “They bought a set of china for the dining room.” (Họ mua một bộ đồ sứ cho phòng ăn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật