Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với china?
“china” có 1 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là chin; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "china" khác "chin": cả hai gần nghĩa nhau ("sứ"), nhưng "chin" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "china" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"china" khác "chin": cả hai gần nghĩa nhau ("sứ"), nhưng "chin" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "china" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| chin | /tʃɪn/ | gần nhất về nghĩa |
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “chin”.
Câu mẫu
- a china cup
tách sứ - They bought a set of china for the dining room.
Họ mua một bộ đồ sứ cho phòng ăn. - We need to consider the china in this context.
Chúng ta cần xem xét china trong bối cảnh này.