Nghĩa tiếng Việt của

china clay

Cụm từnoun phrase (uncountable; especially British English; also kaolin)Biên soạn riêng

1. cao lanh; đất sét trắng dùng làm đồ sứ

Cấu trúc: china clay deposits · extract/process china clay · china-clay production

The factory uses china clay to make fine porcelain.

Nhà máy dùng cao lanh để sản xuất đồ sứ tinh xảo.

Workers processed the china clay before it was sent to the ceramics plant.

Công nhân xử lý đất sét trắng trước khi chuyển đến nhà máy gốm sứ.

Lưu ý: China clay là loại đất sét trắng mịn, thường gọi là kaolin, dùng trong sản xuất đồ sứ và một số sản phẩm công nghiệp. Tên này thường gặp trong tiếng Anh-Anh; china clay là nguyên liệu khoáng, còn china thường chỉ đồ sứ thành phẩm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a fine usually white clay formed by the weathering of aluminous minerals (as feldspar); used in ceramics and as an absorbent and as a filler (e.g., in paper) (Synonyms: china stone, kaolin, kaoline, porcelain clay, terra alba)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.