Nghĩa tiếng Việt của

wire

Phiên âm Mỹ /ˈwaɪɚ/ BrE /ˈwaɪə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "wire" phát âm Mỹ /ˈwaɪɚ/ Anh /ˈwaɪə/ — audio file: wire.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2038) Nên nhận biết ~B2
danh từ
dây (kim loại)
silver wire — dây bạc
iron wire — dây thép
barbed wire — dây thép gai
to pull the wires — giật dây (nghĩa bóng)
bức điện báo
by wire — bằng điện báo
to send off a wire — đánh một bức điện
let me know by wire — h y báo cho tôi biết bằng điện
live wire
(xem) live
ngoại động từ
bọc bằng dây sắt
buộc bằng dây sắt
chăng lưới thép (cửa sổ)
xỏ vào dây thép
bẫy (thỏ, chim...) bằng dây thép
đánh điện
(điện học) mắc (dây) điện, bắt điện
to wire a house for electricity — mắc điện cho một ngôi nhà
nội động từ
đánh điện
to wire to someone — đánh điện cho ai
to wire for someone — đánh điện mời ai đến
to wire in
(từ lóng) rán hết sức làm (một việc gì)
to wire off
rào dây thép để tách ra
to wire into somebody
đấm ai một cú thật mạnh, dùng hết sức giáng cho ai một đòn
Chuyên ngành kinh tế
đánh điện báo
điện báo
điện tín
Chuyên ngành kỹ thuật
dây
dây dẫn
dây dẫn điện
dây điện
dây kim loại
dây thép
lưới xeo
nối dây
nối mạch điện
ráp mạch điện
sợi dây
thước dây
Lĩnh vực: xây dựng
bằng dây (kim loại)
sợi thép
Lĩnh vực: điện
bện dây điện
đi dây
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
lõi dẫn (cáp sợi quang)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật