Nghĩa tiếng Việt của

american cheese

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. phô mai Mỹ (phô mai chế biến vàng cam, tan tốt)

A burger with american cheese, please.

Một bánh kẹp phô mai Mỹ nhé.

American cheese melts perfectly on toast.

Phô mai Mỹ tan rất đẹp trên bánh nướng.

Lưu ý: Tên loại chế biến công nghiệp — không phải "phô mai của nước Mỹ" nói chung.

Mục từ điển mở (OVDP)

-fomat mỹ

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. hard smooth-textured cheese; originally made in Cheddar in southwestern England (Synonyms: cheddar, cheddar cheese, Armerican cheddar)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.