Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với cheese?
“cheese” có 0 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là ; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "cheese" nghĩa là "phó mát, bánh phó mát" — từ này ít từ đồng nghĩa trực tiếp, xem ví dụ song ngữ và từ liên quan để dùng đúng ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (0)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"cheese" nghĩa là "phó mát, bánh phó mát" — từ này ít từ đồng nghĩa trực tiếp, xem ví dụ song ngữ và từ liên quan để dùng đúng ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “—”.
Câu mẫu
- these cigars are the real cheese
xì gà này là loại thượng hảo hạng; xì gà này mới thực là xì gà - he thinks he is quite the cheese
nó cứ tưởng nó là (bậc) nhất - Would you like a piece of cheese with your bread?
Bạn có muốn ăn một miếng phô mai với bánh mì không?