Nghĩa tiếng Việt của

cast on

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “cast-on”.

1. tạo vòng mũi đầu tiên trên que đan trước khi bắt đầu đan một sản phẩm

Cấu trúc: cast on stitches · cast on for a sweater

Cast on forty stitches to begin the scarf.

Hãy lên bốn mươi mũi để bắt đầu chiếc khăn.

She cast on loosely so the edge would stretch.

Cô lên mũi lỏng tay để mép khăn co giãn được.

Mục từ điển mở (OVDP)

Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mầu sắc của dầu
óng ánh của dầu

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. make the first row of stitches when knitting

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.