Nghĩa tiếng Việt của
cast off
1. tháo dây neo để thuyền rời bến
Cấu trúc: cast off · cast off the mooring ropes · the boat cast off from the quay
The crew cast off as soon as the harbour master gave permission.
Thủy thủ đoàn tháo dây neo ngay khi cảng vụ cho phép.
They cast off from the quay and sailed towards the island.
Họ rời cầu cảng và hướng thuyền ra đảo.
2. kết mũi đan để tạo mép không tuột (đan len)
Cấu trúc: cast off the stitches · cast off at the end of a row · cast off loosely
Cast off the stitches loosely so the edge can stretch.
Hãy kết mũi lỏng để mép đan có thể co giãn.
She cast off the final row and wove in the loose ends.
Cô kết mũi ở hàng cuối rồi giấu các đầu len thừa.
3. vứt bỏ/từ bỏ một điều không còn cần (trang trọng)
Cấu trúc: cast off an image/habit · cast something off · cast off old ideas
The town is trying to cast off its outdated image.
Thị trấn đang cố rũ bỏ hình ảnh lỗi thời.
He cast off his doubts and applied for the position.
Anh gạt bỏ những nghi ngờ và nộp đơn cho vị trí đó.
4. đồ/quần áo cũ bị chủ trước bỏ đi hoặc cho lại (cast-off, thường số nhiều)
Cấu trúc: cast-offs · wear somebody’s cast-offs · cast-off clothes
As a child, she often wore her older cousin’s cast-offs.
Khi còn nhỏ, cô thường mặc quần áo cũ người chị họ cho lại.
The charity collected cast-off coats for the winter drive.
Tổ chức từ thiện thu gom áo khoác cũ bị bỏ/cho lại cho đợt quyên góp mùa đông.
Lưu ý: Cast off có vài nghĩa tùy ngữ cảnh: thả dây neo để thuyền rời bến; đan xong bằng cách kết mũi để tạo mép không tuột; hoặc (trang trọng) vứt bỏ điều không còn cần. Dạng có gạch nối cast-off còn chỉ quần áo/đồ bị chủ cũ bỏ đi hoặc cho lại.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- get rid of (Synonyms: shed, cast, shake off, throw, throw off, throw away)
"he shed his image as a pushy boss"
"shed your clothes" - make the last row of stitches when knitting
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.