Nghĩa tiếng Việt của
cancel out
1. triệt tiêu/bù trừ lẫn nhau
Cấu trúc: two effects cancel out · cancel out the effect of something · gains and losses cancel each other out
The extra cost was canceled out by the savings in fuel.
Khoản chi phí tăng thêm được bù trừ bằng phần nhiên liệu tiết kiệm được.
The benefits of the cheaper fare were canceled out by the extra travel time.
Lợi ích của mức vé rẻ hơn bị triệt tiêu bởi thời gian di chuyển tăng thêm.
Lưu ý: Cancel out nghĩa là hai tác động đối nghịch cân bằng hoặc triệt tiêu lẫn nhau; cancel something out là làm cho một hiệu ứng, yếu tố hoặc kết quả bị bù trừ. Cụm không nhất thiết có nghĩa xóa bỏ hoàn toàn một vật như cancel a booking.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- wipe out the effect of something (Synonyms: wipe out)
"The new tax effectively cancels out my raise"
"The `A' will cancel out the `C' on your record"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.