Nghĩa tiếng Việt của
cancelled
Phiên âm Mỹ /ˈkænsəld/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cancelled" phát âm Mỹ /ˈkænsəld/ — audio file: cancelled.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “cancelled” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “cancel” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
sự xoá bỏ, sự huỷ bỏ, sự bãi bỏ
lệnh ngược lại, phản lệnh
(ngành in) tờ in hỏng bỏ đi
(số nhiều) kim bấm vé (xe lửa...) ((cũng) a pair of cancels)
ngoại động từ
bỏ, xoá bỏ, huỷ bỏ, bãi bỏ (lệnh, khế ước, hợp đồng...)
to cancel an order for the goods — bỏ đơn đặt hàng
to cancel a reservation — bỏ chỗ ngồi (ở máy bay...) đã dành trước; bỏ phòng (ở khách sạn...) đã dành trước
đóng dấu xoá bỏ
to cancel a stamp — đóng dấu (xoá bỏ) lên con tem
thanh toán, trả hết (nợ)
(toán học) khử
Chuyên ngành kinh tế
hủy bỏ
thủ tiêu
xóa bỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
bỏ
cắt
gạch bỏ
hủy
hủy bỏ
khử
loại bỏ
sự hủy
sự hủy bỏ
thanh toán (nợ)
thối
xóa bỏ
Lĩnh vực: toán & tin
giảm ước (phân số)
giản ước (phân số)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cancelled flight; cancelled a meeting; cancel → cancelled
Dễ nhầm
- cancelled is the usual British spelling of canceled; both mean decided that an event will not happen
Mẫu câu giá trị
- “The concert was cancelled because of heavy rain.” (Buổi hòa nhạc bị hủy vì mưa lớn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật