Nghĩa tiếng Việt của
jumper cable
1. (Bắc Mỹ, thường số nhiều jumper cables) dây câu bình dùng để nối ắc quy hết điện với ắc quy khác nhằm khởi động xe
Cấu trúc: a pair of jumper cables · connect jumper cables to a battery · use jumper cables to jump-start a car
They kept a set of jumper cables in the trunk.
Họ để một bộ dây câu bình trong cốp xe.
The driver used jumper cables to start the van.
Tài xế dùng dây câu bình để khởi động xe tải van.
Lưu ý: Trong Anh-Anh, jump leads thường được dùng thay cho jumper cables. Việc nối sai cực có thể gây tia lửa hoặc hỏng thiết bị; làm theo hướng dẫn của xe và cáp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a jumper that consists of a short piece of wire (Synonyms: jumper lead, lead, booster cable)
"it was a tangle of jumper cables and clip leads"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.