Nghĩa tiếng Việt của
cable television
1. truyền hình cáp
Cấu trúc: subscribe to cable television · cable TV channels · a cable-television provider
The hotel offers cable television in every room.
Khách sạn cung cấp truyền hình cáp trong mọi phòng.
Many viewers now combine cable television with online streaming.
Nhiều khán giả hiện kết hợp truyền hình cáp với dịch vụ xem trực tuyến.
Lưu ý: Cable television là hệ thống truyền chương trình truyền hình đến thuê bao qua mạng cáp; cable TV thường dùng ở Mỹ và cable có thể là cách nói rút gọn. Phân biệt truyền hình cáp với truyền hình mặt đất, vệ tinh và dịch vụ xem trực tuyến qua internet.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a television system that transmits over cables (Synonyms: cable, cable system, cable television service)
- television that is transmitted over cable directly to the receiver (Synonyms: cable)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.