Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với burnt?
“burnt” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là burned, burn; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "burnt" khác "burned": cả hai gần nghĩa nhau ("bị cháy, bị đốt, khê"), nhưng "burned" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "burnt" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"burnt" khác "burned": cả hai gần nghĩa nhau ("bị cháy, bị đốt, khê"), nhưng "burned" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "burnt" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| burned | /bɝnd/ | gần nhất về nghĩa |
| burn | /bɝn/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “burnt” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “burned” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The burnt edges gave the bread a smoky flavor.
Phần rìa cháy xém khiến bánh mì có vị khói. - We need to consider the burnt in this context.
Chúng ta cần xem xét burnt trong bối cảnh này.