Nghĩa tiếng Việt của
album
Phiên âm Mỹ /ˈælbəm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "album" phát âm Mỹ /ˈælbəm/ — audio file: album.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2181) Nên nhận biết ~B2
danh từ
tập ảnh, quyển anbom
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sách sưu tập
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an album OF = một tập/tủ (ảnh, bài: "an album of ferry photos").
- album (n) — đĩa nhạc/album ảnh: "release an album".
- "photo album" (quyển ảnh — hai chữ).
Dễ nhầm
- album (tập/đĩa tổng) vs track (bài trong đĩa) vs volume (tập — sách).
- "debut album" (đĩa đầu tay — âm nhạc).
Mẫu câu giá trị
- "The library keeps an album of ramp repairs by year." (Thư viện giữ một tập ảnh sửa dốc theo năm.)
- "Their debut album opens with a night-ferry theme." (Đĩa đầu tay của họ mở bằng chủ đề phà đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật