Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bud?
“bud” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là buddy, budget; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bud" khác "buddy": cả hai gần nghĩa nhau ("chồi, nụ, lộc"), nhưng "buddy" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bud" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bud" khác "buddy": cả hai gần nghĩa nhau ("chồi, nụ, lộc"), nhưng "buddy" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bud" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| buddy | /ˈbʌdi/ | gần nhất về nghĩa |
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bud” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “buddy” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The first buds appeared on the trees in March.
Những chồi đầu tiên xuất hiện trên cây vào tháng Ba. - in bud
đang ra nụ, đang ra lộc - We need to consider the bud in this context.
Chúng ta cần xem xét bud trong bối cảnh này.