Nghĩa tiếng Việt của
taste bud
Mục trong từ điển mở: “taste-bud”.
1. nụ vị giác, cấu trúc nhỏ giúp lưỡi nhận biết các vị của thức ăn và đồ uống
Cấu trúc: taste buds on the tongue · stimulate/damage your taste buds · sensitive taste buds
The spicy sauce was strong enough to wake up everyone's taste buds.
Nước sốt cay đủ đậm để đánh thức vị giác của mọi người.
A very hot drink can briefly make your taste buds less sensitive.
Đồ uống quá nóng có thể tạm thời làm nụ vị giác kém nhạy hơn.
Lưu ý: Taste bud là cấu trúc cảm giác nhỏ trên lưỡi giúp nhận biết vị; trong giao tiếp thường gặp dạng số nhiều taste buds. Cụm không chỉ toàn bộ khả năng nếm, vốn thường gọi là sense of taste.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
tastebud C1
noun
- an oval sensory end organ on the surface of the tongue (Synonyms: taste bud, gustatory organ)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.