Nghĩa tiếng Việt của
brick
Phiên âm Mỹ /bɹɪk/ BrE /brɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "brick" phát âm Mỹ /bɹɪk/ Anh /brɪk/ — audio file: brick.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
gạch
to make (burn) bricks — nung gạch
bánh, thỏi, cục (xà phòng, chè...)
(từ lóng) người chính trực, người trung hậu
(từ lóng) người rộng lượng, người hào hiệp
to drop a brick
(từ lóng) hớ, phạm sai lầm
to have a brick in one's hat
(từ lóng) say rượu
like a hundred of bricks
(thông tục) với tất cả sức mạnh có thể đè bẹp được
to make bricks without straw
(xem) straw
tính từ
bằng gạch
a brick wall — bức tường gạch
ngoại động từ
(+ up) xây gạch bít đi
to brick up a window — xây gạch bít cửa sổ
Chuyên ngành kinh tế
bánh
cục
thỏi
Chuyên ngành kỹ thuật
bánh (than)
gạch
gạch đỏ
gạch nung vừa
xây gạch
xây tường gạch
xếp gạch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a brick wall; brick by brick; brick somebody up
Dễ nhầm
- brick can be a building block or informal term for an old mobile phone; brickwork is the material/pattern
Mẫu câu giá trị
- “They repaired the garden wall one brick at a time.” (Họ sửa tường vườn từng viên gạch một.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật