Nghĩa tiếng Việt của

brick in

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. xây gạch bịt kín một cửa sổ, cửa ra vào hoặc khoảng trống trên tường

Cấu trúc: brick in a doorway/window · have an opening bricked in

They bricked in the old doorway during the renovation.

Họ xây gạch bịt lối cửa cũ trong đợt sửa nhà.

The unused window was bricked in from the outside.

Cửa sổ không dùng đã được xây gạch bịt kín từ bên ngoài.

Mục từ điển mở (OVDP)

Lĩnh vực: xây dựng
xếp gạch vào

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. wall up with brick (Synonyms: brick up, brick over)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.