Nghĩa tiếng Việt của
inspiration
Phiên âm Mỹ /ˌɪnspˈɚeɪʃən/ BrE /ˌɪnspˈəeɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "inspiration" phát âm Mỹ /ˌɪnspˈɚeɪʃən/ Anh /ˌɪnspˈəeɪʃən/ — audio file: inspiration.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự hít vào, sự thở vào
sự truyền cảm
sự cảm hứng
poetic inspiration — hứng thơ, thi hứng
cảm nghĩ, ý nghĩ hay chợt có
người truyền cảm hứng, vật truyền cảm hứng
(tôn giáo) linh cảm
Chuyên ngành kỹ thuật
sự hút vào
Lĩnh vực: y học
hít vào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- find inspiration; be an inspiration to; inspiration → idea or influence
Dễ nhầm
- inspiration is the process or source of ideas; a person can be an inspiration to others
Mẫu câu giá trị
- “The landscape provided inspiration for her paintings.” (Phong cảnh truyền cảm hứng cho những bức tranh của cô.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật