Nghĩa tiếng Việt của

breathing

Phiên âm Mỹ /ˈbɹiðɪŋ/ BrE /ˈbriðɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "breathing" phát âm Mỹ /ˈbɹiðɪŋ/ Anh /ˈbriðɪŋ/ — audio file: breathing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “breath” Nên nhận biết
danh từ
sự thở, sự hô hấp
hơi thở
hơi gió thoảng
(ngôn ngữ học) cách phát âm bật hơi
tính từ
trông như sống, sinh động
a breathing statue — bức tượng trông như sống
Chuyên ngành kỹ thuật
sự hô hấp
sự thở
sự thông khí
sự xả khí
thông hơi
xả khí
Lĩnh vực: y học
thở

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật