Nghĩa tiếng Việt của
breathing
Phiên âm Mỹ /ˈbɹiðɪŋ/ BrE /ˈbriðɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "breathing" phát âm Mỹ /ˈbɹiðɪŋ/ Anh /ˈbriðɪŋ/ — audio file: breathing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự thở, sự hô hấp
hơi thở
hơi gió thoảng
(ngôn ngữ học) cách phát âm bật hơi
tính từ
trông như sống, sinh động
a breathing statue — bức tượng trông như sống
Chuyên ngành kỹ thuật
sự hô hấp
sự thở
sự thông khí
sự xả khí
thông hơi
xả khí
Lĩnh vực: y học
thở
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- deep breathing; breathing space; breathe → breathing
Dễ nhầm
- breathing is the -ing form/noun; breathe has a voiced /ð/ sound, unlike breath /θ/
Mẫu câu giá trị
- “Slow breathing helped him relax before the interview.” (Hít thở chậm giúp anh thư giãn trước buổi phỏng vấn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật