Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với breath?
“breath” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là inspiration, breathe, breathing; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "breath" khác "inspiration": cả hai gần nghĩa nhau ("hơi thở, hơi"), nhưng "inspiration" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "breath" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"breath" khác "inspiration": cả hai gần nghĩa nhau ("hơi thở, hơi"), nhưng "inspiration" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "breath" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| inspiration | /ˌɪnspˈɚeɪʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| breathe | /bɹið/ | học thuật/trung tính |
| breathing | /ˈbɹiðɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “breath” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “inspiration” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to take a deep breath
hít một hơi dài - to hold (coatch) one's breath
nín hơi, nín thở - to lose one's breath
hết hơi