Nghĩa tiếng Việt của

continental breakfast

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. bữa sáng nhẹ kiểu lục địa

Cấu trúc: a continental breakfast · serve/offer a continental breakfast · breakfast is included

The room rate includes a continental breakfast for two.

Giá phòng bao gồm bữa sáng nhẹ kiểu lục địa cho hai người.

We had coffee, rolls and fruit for a simple continental breakfast.

Chúng tôi dùng cà phê, bánh cuộn và trái cây cho bữa sáng kiểu lục địa đơn giản.

Lưu ý: Continental breakfast là bữa sáng nhẹ kiểu lục địa, thường có bánh mì hoặc bánh cuộn, bơ, mứt và cà phê/trà; thành phần thay đổi theo khách sạn. Cụm này thường xuất hiện trong mô tả tiện nghi lưu trú, đối lập với bữa sáng nóng hoặc đầy đủ hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a breakfast that usually includes a roll and coffee or tea (Synonyms: petit dejeuner)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.