Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với breakfast?
“breakfast” có 1 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là break; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "breakfast" khác "break": cả hai gần nghĩa nhau ("bữa ăn sáng, bữa điểm tâm"), nhưng "break" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "breakfast" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"breakfast" khác "break": cả hai gần nghĩa nhau ("bữa ăn sáng, bữa điểm tâm"), nhưng "break" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "breakfast" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| break | /bɹeɪk/ | gần nhất về nghĩa |
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “break”.
Câu mẫu
- The word "breakfast" means "bữa ăn sáng, bữa điểm tâm".
Từ "breakfast" nghĩa là "bữa ăn sáng, bữa điểm tâm". - We need to consider the breakfast in this context.
Chúng ta cần xem xét breakfast trong bối cảnh này.