Nghĩa tiếng Việt của
bed and breakfast
1. nhà nghỉ cho thuê phòng kèm bữa sáng; chính loại hình kinh doanh đó
Cấu trúc: stay at a bed and breakfast · a B&B
We spent the night at a bed and breakfast by the sea.
Tụi tôi ngủ đêm ở một nhà nghỉ ven biển.
The village has three bed and breakfasts.
Làng có ba nhà nghỉ phòng kèm sáng.
They run a bed and breakfast in the old town.
Họ mở một nhà nghỉ phòng kèm sáng trong khu phố cổ.
Lưu ý: Viết tắt quen thuộc là B&B; ở Anh chỉ nhà trọ nhỏ trong nhà dân, chủ nhà phục vụ sáng.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an overnight boardinghouse with breakfast (Synonyms: bed-and-breakfast)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.