Nghĩa tiếng Việt của
sauce
Phiên âm Mỹ /sɔs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sauce" phát âm Mỹ /sɔs/ — audio file: sauce.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nước xốt
tomato sauce — nước xốt cà chua
(nghĩa bóng) cái làm thêm thích thú; cái làm thêm thú vị
hunger is the best sauce — (tục ngữ) đói bụng thì ngon cơm
nước muối, dung dịch muối
sự vô lễ, sự láo xược
none of your sauce! — không được hỗn!
to serve somebody with the same sauce
(xem) serve
sauce for the goose is suace for the gander
(xem) gander
ngoại động từ
cho nước xốt, thêm nước xốt
(hiếm) cho thêm gia vị
(nghĩa bóng) làm thích thú, làm thú vị; pha mắm pha muối
duộc ghỷ khùn hỗn xược (với ai)
Chuyên ngành kinh tế
món ăn độn bằng rau
nêm nước sốt
nước sốt
quả nghiền nhỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
xốt
Lĩnh vực: xây dựng
đĩa hứng nước (dưới chậu hoa)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tomato sauce; sauce for pasta; sauce somebody
Dễ nhầm
- sauce is a thick liquid served with food; gravy is a specific sauce made from meat juices
Mẫu câu giá trị
- “Serve the fish with a lemon sauce.” (Dọn cá cùng nước sốt chanh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật