Nghĩa tiếng Việt của

bravery

Phiên âm Mỹ /ˈbɹeɪvɚi/ BrE /ˈbreɪvəi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bravery" phát âm Mỹ /ˈbɹeɪvɚi/ Anh /ˈbreɪvəi/ — audio file: bravery.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tính gan dạ, tính can đảm, sự dũng cảm
sự lộng lẫy, sự ăn mặc sang trọng; vẻ hào hoa phong nhã
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
bạo dạn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật