Nghĩa tiếng Việt của

brain drain

Cụm từnoun phrase (singular)Biên soạn riêng

1. sự chảy máu chất xám

Cấu trúc: a brain drain from/to a country · suffer/experience a brain drain · prevent/reverse brain drain

Low salaries contributed to a brain drain from the public health system.

Mức lương thấp góp phần gây chảy máu chất xám khỏi hệ thống y tế công.

The scholarship program aims to reverse the brain drain by attracting researchers home.

Chương trình học bổng nhằm đảo ngược tình trạng chảy máu chất xám bằng cách thu hút các nhà nghiên cứu trở về.

Lưu ý: Brain drain là sự ra đi của nhiều người có trình độ/kỹ năng cao khỏi một quốc gia, ngành hoặc tổ chức, khiến nơi đó mất nguồn nhân lực chuyên môn. Cụm thường đi với from và to; không nhầm với brain gain, khi nơi tiếp nhận thu hút thêm nhân tài.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. depletion or loss of intellectual and technical personnel

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.