Nghĩa tiếng Việt của

bottle

Phiên âm Mỹ /ˈbɑtəl/

Transcript: từ "bottle" phát âm Mỹ /ˈbɑtəl/ — audio file: bottle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1614) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
chai, lọ
bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeding)
to be brought up on the bottle — nuôi bằng sữa ngoài, không cho bú mẹ
rượu; thói uống rượu
to be fond of the bottle — thích uống rượu
to discuss something over a bottle — vừa uống rượu, vừa thảo luận việc gì
to take to the bottle — nhiễm cái thói uống rượu; bắt đầu thích uống rượu
black bottle
(Mỹ) chất độc, nọc độc
to known somebody his bottle up
biết ai từ thuở còn thơ
ngoại động từ
đóng chai
bottled fruit — quả đóng chai
(từ lóng) bắt được quả tang
to bottle off
rót vào chai; đổ vào chai
to bottle up
giữ, kiềm chế, nén
he could no longer bottle up his anger — anh ấy không thể nào nén giận được nữa
(Mỹ) giam chân
danh từ
bó rơm, bó rạ, bó cỏ khô
to look for a needle in a bottle of hay
(xem) needle
ngoại động từ
bó (rơm, rạ...) thành bó
Chuyên ngành kinh tế
bình
chai
lọ
ống nghiệm
Chuyên ngành kỹ thuật
bình
lọ
rót
Lĩnh vực: thực phẩm
đóng bình
đóng lọ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật