Nghĩa tiếng Việt của

hot-water bottle

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. túi hoặc bình cao su chịu nhiệt chứa nước nóng để làm ấm giường hoặc chườm ấm cơ thể

Cấu trúc: fill a hot-water bottle · put a hot-water bottle in bed · a hot-water bottle cover

She filled a hot-water bottle to warm the bed.

Cô đổ nước nóng vào túi chườm để làm ấm giường.

Keep the hot-water bottle inside its fabric cover.

Hãy giữ túi chườm nước nóng trong lớp bọc vải.

Lưu ý: Hot-water bottle thường gặp trong Anh-Anh; ở một số nơi có thể gọi là hot-water bag. Dùng theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh bỏng hoặc rò rỉ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a stoppered receptacle (usually made of rubber) that is to be filled with hot water and used for warming a bed or parts of the body (Synonyms: hot-water bag)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.