Nghĩa tiếng Việt của
feeding bottle
Mục trong từ điển mở: “feeding-bottle”.
1. bình bú/bình sữa có núm
Cấu trúc: a baby’s feeding bottle · prepare milk in a feeding bottle · sterilize a feeding bottle
She filled the feeding bottle with milk for the baby.
Cô rót sữa vào bình bú cho em bé.
The feeding bottle has a soft rubber teat.
Bình bú có núm cao su mềm.
Lưu ý: Feeding bottle là bình có núm cao su để trẻ nhỏ hoặc con non bú sữa; tiếng Anh Bắc Mỹ thường gọi baby bottle hoặc bottle. Trong văn bản chăm sóc trẻ, cụm chỉ vật dụng chứ không hàm ý khuyến nghị cách cho ăn cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a vessel fitted with a flexible teat and filled with milk or formula; used as a substitute for breast feeding infants and very young children (Synonyms: bottle, nursing bottle)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.