Nghĩa tiếng Việt của
boarding card
1. thẻ lên máy bay, giấy xác nhận hành khách được phép lên chuyến bay
Cấu trúc: show/present a boarding card · collect/print a boarding card · boarding card number
Please have your boarding card ready at the gate.
Vui lòng chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay tại cửa khởi hành.
I printed my boarding card after checking in online.
Tôi in thẻ lên máy bay sau khi làm thủ tục trực tuyến.
Lưu ý: Boarding card là thẻ/giấy lên máy bay; Anh-Mỹ thường dùng boarding pass. Hành khách xuất trình thẻ ở cửa khởi hành, sau khi làm thủ tục check-in; nó không phải vé máy bay.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a pass that allows you to board a ship or plane (Synonyms: boarding pass)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.