Nghĩa tiếng Việt của

blow up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. phát nổ hoặc làm vật gì phát nổ

Cấu trúc: blow up a building/device · a bomb blows up

The controlled charge blew up the old structure.

Khối nổ được kiểm soát đã phá hủy công trình cũ.

The device could blow up if it is handled incorrectly.

Thiết bị có thể phát nổ nếu bị xử lý sai cách.

2. thổi phồng hoặc phóng to hình ảnh

Cấu trúc: blow up a balloon · blow up a photograph/image

They blew up the photograph to examine the small detail.

Họ phóng to bức ảnh để xem chi tiết nhỏ.

Could you blow up these balloons before the event?

Bạn thổi những quả bóng này trước sự kiện được không?

3. (thân mật) đột nhiên nổi giận

Cấu trúc: blow up at somebody · blow up over something

The customer blew up at the clerk over the delay.

Khách hàng nổi nóng với nhân viên vì sự chậm trễ.

He blew up when he heard that the files were missing.

Anh ấy nổi giận khi nghe tin các tệp đã bị mất.

Lưu ý: Cụm có nhiều nghĩa không liên quan trực tiếp; phân biệt theo tân ngữ và ngữ cảnh: chất nổ, vật cần bơm/phóng to, hoặc người đang tức giận.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

blowup US /blˈoʊʌp/

noun

  1. a photographic print that has been enlarged (Synonyms: enlargement, magnification)
  2. an unrestrained expression of emotion (Synonyms: effusion, gush, outburst, ebullition)
  3. a violent release of energy caused by a chemical or nuclear reaction (Synonyms: explosion, detonation)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.