Nghĩa tiếng Việt của

blow off

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. (thân mật) xem nhẹ, gạt đi hoặc không thực hiện điều đã hứa/được yêu cầu

Cấu trúc: blow off a meeting/class/person · blow somebody/something off

He blew off the meeting without telling the team.

Anh ấy bỏ buổi họp mà không báo cho cả nhóm.

Do not blow off the client’s questions; answer them clearly.

Đừng gạt câu hỏi của khách hàng sang một bên; hãy trả lời rõ ràng.

2. xả hơi hoặc giải tỏa căng thẳng (thường trong blow off steam)

Cấu trúc: blow off steam · let somebody blow off steam

She went for a run to blow off steam after work.

Cô ấy chạy bộ để giải tỏa căng thẳng sau giờ làm.

The team took a short break to blow off steam.

Cả nhóm nghỉ ngắn để thư giãn, xả hơi.

Lưu ý: Các nghĩa này thường mang tính thân mật; blow someone off có thể hàm ý phớt lờ hoặc thất hứa. Nghĩa “xả hơi” thường đi trong cụm cố định blow off steam.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. come off due to an explosion or other strong force

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.