Nghĩa tiếng Việt của

blow out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. làm ngọn lửa tắt bằng cách thổi

Cấu trúc: blow out a candle/flame · blow a candle out

She blew out the candles after making a wish.

Cô thổi tắt nến sau khi ước nguyện.

A gust of wind blew out the lantern.

Một cơn gió mạnh thổi tắt chiếc đèn lồng.

2. (về lốp, cầu chì hoặc thiết bị) vỡ, nổ hoặc ngừng hoạt động đột ngột

Cấu trúc: a tyre/tire blows out · a fuse blows out

One of the bus tyres blew out on the motorway.

Một chiếc lốp xe buýt bị nổ trên đường cao tốc.

The old fuse blew out when the heater was switched on.

Cầu chì cũ bị cháy khi máy sưởi được bật.

Lưu ý: Tân ngữ của nghĩa “thổi tắt” có thể đứng giữa blow và out; nghĩa hỏng đột ngột thường dùng không có tân ngữ. Anh-Anh viết tyre, Anh-Mỹ viết tire.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

blowout US /blˈoʊaʊt/

noun

  1. a gay festivity (Synonyms: gala, gala affair, jamboree)
  2. a sudden malfunction of a part or apparatus
    "the right front tire had a blowout"
    "as a result of the blowout we lost all the lights"
  3. an easy victory (Synonyms: runaway, romp, laugher, shoo-in, walkaway)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.