Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với blonde?
“blonde” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là fair, sandy; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "blonde" ≠ "fair": "blonde" nghĩa là "cô gái tóc hoe, người đàn bà tóc hoe" còn "fair" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"blonde" ≠ "fair": "blonde" nghĩa là "cô gái tóc hoe, người đàn bà tóc hoe" còn "fair" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| fair | /fɛɹ/ | gần nhất về nghĩa |
| sandy | /ˈsændi/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “blonde” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “fair” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The actor has blonde hair in the new film.
Diễn viên có mái tóc vàng trong bộ phim mới. - We need to consider the blonde in this context.
Chúng ta cần xem xét blonde trong bối cảnh này.