Nghĩa tiếng Việt của
bleeding
Phiên âm Mỹ /ˈblidɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bleeding" phát âm Mỹ /ˈblidɪŋ/ — audio file: bleeding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự chảy máu
sự trích máu
sự rỉ nhựa (cây)
tính từ
chảy máu
Chuyên ngành kinh tế
sự chảy nhựa
sự thoát khí
sự trích máu
Chuyên ngành kỹ thuật
phai màu
sự rỉ nước
sự tháo
sự thông gió
sự xả
xả nước
Lĩnh vực: y học
chảy máu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự dềnh nước
sự phùi nước
Lĩnh vực: toán & tin
sự loang màu
Lĩnh vực: xây dựng
tách nước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a bleeding wound; bleeding heart; bleed → bleeding
Dễ nhầm
- bleeding is the -ing form/noun; as an intensifier, bleeding is informal and can sound rude
Mẫu câu giá trị
- “Apply pressure to the bleeding cut and seek medical help.” (Ấn lên vết cắt đang chảy máu và tìm trợ giúp y tế.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật