Nghĩa tiếng Việt của

bleeding

Phiên âm Mỹ /ˈblidɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bleeding" phát âm Mỹ /ˈblidɪŋ/ — audio file: bleeding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “bleed” ~C1
danh từ
sự chảy máu
sự trích máu
sự rỉ nhựa (cây)
tính từ
chảy máu
Chuyên ngành kinh tế
sự chảy nhựa
sự thoát khí
sự trích máu
Chuyên ngành kỹ thuật
phai màu
sự rỉ nước
sự tháo
sự thông gió
sự xả
xả nước
Lĩnh vực: y học
chảy máu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự dềnh nước
sự phùi nước
Lĩnh vực: toán & tin
sự loang màu
Lĩnh vực: xây dựng
tách nước

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật