Nghĩa tiếng Việt của

biological warfare

Cụm từnoun phrase (uncountable)Biên soạn riêng

1. chiến tranh sinh học

Cấu trúc: biological warfare · a biological-warfare threat · prohibit/renounce biological warfare

The treaty seeks to prevent the spread of biological warfare.

Hiệp ước nhằm ngăn chặn sự lan rộng của chiến tranh sinh học.

The history course examined the humanitarian consequences of biological warfare.

Môn lịch sử xem xét hậu quả nhân đạo của chiến tranh sinh học.

Lưu ý: Biological warfare là việc sử dụng tác nhân sinh học gây bệnh hoặc độc tố làm vũ khí trong chiến tranh. Công ước Vũ khí Sinh học đặt lệnh cấm quốc tế đối với vũ khí sinh học và độc tố; đây là mô tả thuật ngữ, không phải hướng dẫn kỹ thuật.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the use of bacteria or viruses or toxins to destroy men and animals or food (Synonyms: BW, biological attack, biologic attack, bioattack)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.