Nghĩa tiếng Việt của

bill of lading

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. vận đơn — chứng từ vận tải xác nhận hàng đã được người chuyên chở nhận để giao

Cấu trúc: issue/sign a bill of lading · bill of lading number · a bill of lading for the shipment

The carrier issued a bill of lading after receiving the containers.

Đơn vị vận tải phát hành vận đơn sau khi nhận các container.

Please send the importer a copy of the bill of lading.

Vui lòng gửi cho nhà nhập khẩu một bản sao vận đơn.

Lưu ý: Chứng từ vận tải trong logistics; không phải invoice (hóa đơn yêu cầu thanh toán).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a receipt given by the carrier to the shipper acknowledging receipt of the goods being shipped and specifying the terms of delivery (Synonyms: waybill)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.