Nghĩa tiếng Việt của
bill of rights
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. tuyên ngôn quyền công dân (văn kiện quyền)
The bill of rights protects free speech.
Tuyên ngôn quyền bảo vệ tự do ngôn luận.
A digital bill of rights is being debated.
Một tuyên ngôn quyền số đang được tranh luận.
Lưu ý: Viết hoa khi là văn kiện cụ thể (US Bill of Rights); viết thường khi nói chung.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
bản tuyên ngôn nhân quyền
Chuyên ngành kinh tế
dự luật về nhân quyền
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a statement of fundamental rights and privileges (especially the first ten amendments to the United States Constitution)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.