Nghĩa tiếng Việt của

rights

Phiên âm Mỹ /ɹaɪts/ BrE /raɪts/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rights" phát âm Mỹ /ɹaɪts/ Anh /raɪts/ — audio file: rights.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “right” Nên chủ động sử dụng
-các quyền
các quyền lợi
quyền công dân
quyền nhận mua cổ phần mới
thứ tự
thực huống
thực trạng
Chuyên ngành kỹ thuật
quyền

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật