Nghĩa tiếng Việt của
rights
Phiên âm Mỹ /ɹaɪts/ BrE /raɪts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rights" phát âm Mỹ /ɹaɪts/ Anh /raɪts/ — audio file: rights.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-các quyền
các quyền lợi
quyền công dân
quyền nhận mua cổ phần mới
thứ tự
thực huống
thực trạng
Chuyên ngành kỹ thuật
quyền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- human/civil rights; have a right to; right → rights
Dễ nhầm
- rights are entitlements or legal protections; right can also mean correct or direction
Mẫu câu giá trị
- “The policy protects the rights of temporary workers.” (Chính sách bảo vệ quyền lợi của lao động thời vụ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật