Nghĩa tiếng Việt của

below

Phiên âm Mỹ /bɪˈloʊ/ BrE /bɪˈləʊ/

Transcript: từ "below" phát âm Mỹ /bɪˈloʊ/ Anh /bɪˈləʊ/ — audio file: below.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #761) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
phó từ
ở dưới, ở bên dưới, ở dưới thấp, ở phía dưới
as it will be said below — như sẽ nói ở dưới đây
the court below — toà án dưới
giới từ
dưới, ở dưới, thấp hơn
ten degrees below 0 — mười độ dưới 0
the average — dưới trung bình
the horizon — dưới chân trời
không xứng đáng; không đáng phải quan tâm
to be below someone's hope — không xứng đáng với sự mong đợi của ai
below the mark
(xem) mark
belong par
(xem) par
Chuyên ngành kỹ thuật
bên dưới
dưới
dưới sàn
phía dưới
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
dưới boong
về phía dưới

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật