Nghĩa tiếng Việt của
beneath
Phiên âm Mỹ /bɪˈniθ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "beneath" phát âm Mỹ /bɪˈniθ/ — audio file: beneath.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2394) Nên nhận biết ~B2
phó từ
ở dưới thấp, ở dưới
giới từ
ở dưới; kém, thấp kém
the tress — dưới hàng cây
beneath our eyes — dưới con mắt chúng ta
as a musician, he is far beneath his brother — là nhạc sĩ thì nó kém anh xa
không đáng, không xứng
beneath notice — không đáng chú ý
beneath contempt — không đáng để cho người ta khinh, khinh cũng không đáng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- beneath the surface; beneath somebody’s notice; formal equivalent of under
Dễ nhầm
- beneath trang trọng hơn under và có thể chỉ vị trí thấp hơn hoặc nghĩa bóng “không xứng với”
Mẫu câu giá trị
- “Beneath the friendly tone, the letter contained a firm warning.” (Ẩn dưới giọng điệu thân thiện, bức thư có một lời cảnh báo cứng rắn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật