Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với below?
“below” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là beneath, downstairs; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "below" gần nghĩa "beneath" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh dùng — xem bảng so sánh IPA và ví dụ song ngữ để chọn đúng từ.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"below" gần nghĩa "beneath" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh dùng — xem bảng so sánh IPA và ví dụ song ngữ để chọn đúng từ.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| beneath | /bɪˈniθ/ | gần nhất về nghĩa |
| downstairs | /ˈdaʊnˈstɛɹz/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “below” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “beneath” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- as it will be said below
như sẽ nói ở dưới đây - the court below
toà án dưới - ten degrees below 0
mười độ dưới 0