Nghĩa tiếng Việt của
downstairs
Phiên âm Mỹ /ˈdaʊnˈstɛɹz/ BrE /ˈdaʊnˈstɛəz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "downstairs" phát âm Mỹ /ˈdaʊnˈstɛɹz/ Anh /ˈdaʊnˈstɛəz/ — audio file: downstairs.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
tính từ
ở dưới nhàn, ở tầng dưới
phó từ
xuống cầu thang, xuống gác
to go downstairs — xuống gác
ở dưới nhà, ở tầng dưới
danh từ số nhiều
(Mỹ) tầng dưới (của một toà nhà)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go/walk downstairs; downstairs neighbor; live downstairs
Dễ nhầm
- downstairs can be an adverb, adjective or noun; downstairs is one word
Mẫu câu giá trị
- “The meeting room is downstairs beside the reception desk.” (Phòng họp ở tầng dưới cạnh quầy lễ tân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật