Nghĩa tiếng Việt của
eternity
Phiên âm Mỹ /ɪˈtɝnəti/ BrE /ɪˈtɜːnəti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "eternity" phát âm Mỹ /ɪˈtɝnəti/ Anh /ɪˈtɜːnəti/ — audio file: eternity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tính vĩnh viễn, tính bất diệt
ngàn xưa, thời gian vô tận (trong tương lai)
tiếng tăm muôn đời
đời sau
(số nhiều) những sự thật bất di bất dịch
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tính vĩnh viễn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tính vĩnh viễn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- for eternity; seem like an eternity; eternity → time without end
Dễ nhầm
- eternity means time without end, especially in religious thought; informally, an eternity is a very long wait
Mẫu câu giá trị
- “We waited what felt like an eternity.” (Chúng tôi chờ đợi lâu tưởng như vô tận.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật