Nghĩa tiếng Việt của
beard
Phiên âm Mỹ /bɪɹd/ BrE /bɪəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "beard" phát âm Mỹ /bɪɹd/ Anh /bɪəd/ — audio file: beard.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
râu (người); (thực vật học) râu hạt thóc...
ngạnh (mũi tên, lưỡi câu)
to laught in one's beard
cười thầm
to laugh at somebody's beard
cười vào mặt ai
tìm cách lừa gạt ai; toan lừa bịp ai
to pluck (take) by the beard
quyết xông vào, quyết xả vào chiếm lấy
to speak in one's beard
nói lúng búng
ngoại động từ
đương đầu với, chống cư
to beard the lion in his den
vào hang hùm bắt cọp con
Chuyên ngành kinh tế
râu (hạt thóc)
Chuyên ngành kỹ thuật
rìa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- grow/shave a beard; beard somebody; bearded
Dễ nhầm
- beard is facial hair on the chin/cheeks; moustache is hair above the upper lip
Mẫu câu giá trị
- “He grew a short beard during the winter.” (Anh để râu ngắn trong mùa đông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật