Nghĩa tiếng Việt của

imperial

Phiên âm Mỹ /ˌɪmˈpɪɹiəl/ BrE /ˌɪmˈpɪəiəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "imperial" phát âm Mỹ /ˌɪmˈpɪɹiəl/ Anh /ˌɪmˈpɪəiəl/ — audio file: imperial.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) hoàng đế
(thuộc) đế quốc
có toàn quyền; có uy quyền lớn
uy nghi, oai vệ, đường bệ; lộng lẫy, tráng lệ, nguy nga
(Mỹ) hống hách
(thuộc) hệ thống đo lường Anh
imperial acre — mẫu Anh
(Mỹ) thượng hạng (hàng)
khổ 22 x 32 insơ (giấy) ((Mỹ); khổ 23 x 31 insơ)
danh từ
chòm râu (dưới) môi dưới
mui xe ngựa dùng để hành lý
đồng 15 rúp (thời Nga hoàng)
(Mỹ) hàng loại thượng hạng (thường dùng để đặt nhãn hiệu)
giấy khổ 22 x 32 insơ; ((Mỹ); khổ 23 x 31 insơ)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật